喫味兒

chī wèi ér khiết vị nhi

Hán Việt: khiết vị nhi · Pinyin: chī wèi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃醋。产生嫉妒心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃醋。产生嫉妒心。