吃味儿

cật vị nhân

Hán Việt: cật vị nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (vị) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫉妒。《官場現形記》第三回:「他們做大員的,怎好厚一個,薄一個,叫別位同鄉看著吃味兒。」也作「吃醋」。