喫喝兒

chī hē ér khiết hát nhi

Hán Việt: khiết hát nhi · Pinyin: chī hē ér

Tổng quan

ăn uống: thết đãi

Cấu tạo: (khiết) + (hát) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn uống: thết đãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饮食:这里物价高,~不便宜。

Eng

  • Cihui 吃喝兒 hīhēr ►See chīhē