吃喝儿

cật hát nhân

Hán Việt: cật hát nhân

Tổng quan

口 ăn uống; thết đãi。飲食。

Cấu tạo: (cật) + (hát) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口 ăn uống; thết đãi。飲食。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲食。如:「這裡吃喝兒的費用太高了。」「我從上大學以後,就開始打工賺錢,供給自己吃喝兒等生活費用。」