喫喝等 chī hē děng · khiết hát đẳng Hán Việt: khiết hát đẳng · Pinyin: chī hē děng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 喝 (hát) + 等 (đẳng)Pinyinchī hē děngHán Việtkhiết hát đẳngCấu tạo喫 + 喝 + 等 · khiết + hát + đẳng nghĩa thành phần: khiết + hát + đẳng