喫太平飯

chī tài píng fàn khiết thái bình phạn

Hán Việt: khiết thái bình phạn · Pinyin: chī tài píng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thái) + (bình) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓过太平日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓过太平日子。