喫奶腔

chī nǎi qiāng khiết nãi khang

Hán Việt: khiết nãi khang · Pinyin: chī nǎi qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nãi) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼儿腔调。形容声音稚嫩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼儿腔调。形容声音稚嫩。