喫官事

chī guān shì khiết quan sự

Hán Việt: khiết quan sự · Pinyin: chī guān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (quan) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃官事"; 吃官司。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃官事"。 2.吃官司。