喫屎娃娃 khiết thỉ oa oa Hán Việt: khiết thỉ oa oa Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 屎 (thỉ) + 娃 (oa) + 娃 (oa)Hán Việtkhiết thỉ oa oaCấu tạo喫 + 屎 + 娃 + 娃 · khiết + thỉ + oa + oa nghĩa thành phần: khiết + thỉ + oa + oa Nghĩa EngCihui 吃屎娃娃 hīshǐ wáwa n. <coll.> young child