喫得光

chī dé guāng khiết đắc quang

Hán Việt: khiết đắc quang · Pinyin: chī dé guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (đắc) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人容易對付。《官場現形記》第五回:「況且蔣福這東西,也不是甚麼吃得光的。真正一個惡過一個,叫我有甚麼法子想!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓容易对付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓容易对付。