喫得準

chī dé zhǔn khiết đắc chuẩn

Hán Việt: khiết đắc chuẩn · Pinyin: chī dé zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (đắc) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜得透,估计得准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜得透,估计得准。