吃得准 cật đắc chuẩn Hán Việt: cật đắc chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 得 (đắc) + 准 (chuẩn)Hán Việtcật đắc chuẩnCấu tạo吃 + 得 + 准 · cật + đắc + chuẩn nghĩa thành phần: cật + đắc + chuẩn