喫得起 khiết đắc khởi Hán Việt: khiết đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtkhiết đắc khởiCấu tạo喫 + 得 + 起 · khiết + đắc + khởi nghĩa thành phần: khiết + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 吃得起 hīdeqǐ r.v. be able to bear/support