喫驚物 khiết kinh vật Hán Việt: khiết kinh vật Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 驚 (kinh) + 物 (vật)Hán Việtkhiết kinh vậtCấu tạo喫 + 驚 + 物 · khiết + kinh + vật nghĩa thành phần: khiết + kinh + vật Nghĩa EngCihui whizzbang