喫掛落 chī guà luò · khiết quải lạc Hán Việt: khiết quải lạc · Pinyin: chī guà luò Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 掛 (quải) + 落 (lạc)Pinyinchī guà luòHán Việtkhiết quải lạcCấu tạo喫 + 掛 + 落 · khiết + quải + lạc nghĩa thành phần: khiết + quải + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);受连累:你捅了娄子,害得大伙儿都跟着~。也作吃挂络。有的地区说吃挂误。