喫掛誤 chī guà wù · khiết quải ngộ Hán Việt: khiết quải ngộ · Pinyin: chī guà wù Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 掛 (quải) + 誤 (ngộ)Pinyinchī guà wùHán Việtkhiết quải ngộCấu tạo喫 + 掛 + 誤 · khiết + quải + ngộ nghĩa thành phần: khiết + quải + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃挂落。