喫排頭 chī pái tóu · khiết bài đầu Hán Việt: khiết bài đầu · Pinyin: chī pái tóu Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 排 (bài) + 頭 (đầu)Pinyinchī pái tóuHán Việtkhiết bài đầuCấu tạo喫 + 排 + 頭 · khiết + bài + đầu nghĩa thành phần: khiết + bài + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。受斥责;挨批评。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。受斥责;挨批评。