吃排头 cật bài đầu Hán Việt: cật bài đầu Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 排 (bài) + 头 (đầu)Hán Việtcật bài đầuCấu tạo吃 + 排 + 头 · cật + bài + đầu nghĩa thành phần: cật + bài + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挨罵、受斥責。如:「你要是再混水摸魚,免不了又得吃老闆排頭了!」