吃救濟 chī jiù jì · cật cứu tể Hán Việt: cật cứu tể · Pinyin: chī jiù jì Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 救 (cứu) + 濟 (tể)Pinyinchī jiù jìHán Việtcật cứu tểCấu tạo吃 + 救 + 濟 · cật + cứu + tể nghĩa thành phần: cật + cứu + tể Nghĩa EngCihui 吃救濟 hī jiùjì v.o. be on the dole