喫敲材

chī qiāo cái khiết xao tài

Hán Việt: khiết xao tài · Pinyin: chī qiāo cái

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (xao) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃敲材"。同"吃敲才"。