喫敲賊 khiết xao tặc Hán Việt: khiết xao tặc Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 敲 (xao) + 賊 (tặc)Hán Việtkhiết xao tặcCấu tạo喫 + 敲 + 賊 · khiết + xao + tặc nghĩa thành phần: khiết + xao + tặc