喫敲賊

chī qiāo zéi khiết xao tặc

Hán Việt: khiết xao tặc · Pinyin: chī qiāo zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (xao) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃敲贼"; 吃敲才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃敲贼"。 2.吃敲才。