喫槍子 khiết thương tử Hán Việt: khiết thương tử Tổng quan ăn súng; ăn đạn。指被子彈打死(駡人的話)。 Cấu tạo: 喫 (khiết) + 槍 (thương) + 子 (tử)Hán Việtkhiết thương tửCấu tạo喫 + 槍 + 子 · khiết + thương + tử nghĩa thành phần: khiết + thương + tử Nghĩa ViệtCihui ăn súng; ăn đạn。指被子彈打死(駡人的話)。