喫獨桌 chī dú zhuō · khiết độc trác Hán Việt: khiết độc trác · Pinyin: chī dú zhuō Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 獨 (độc) + 桌 (trác)Pinyinchī dú zhuōHán Việtkhiết độc trácCấu tạo喫 + 獨 + 桌 · khiết + độc + trác nghĩa thành phần: khiết + độc + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吃独桌"; 比喻犯人带枷。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃独桌"。 2.比喻犯人带枷。