喫生活
khiết sanh hoạt
Hán Việt: khiết sanh hoạt · Pinyin: chī shēng huó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指挨打。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。挨打。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。挨打。
Hán Việt: khiết sanh hoạt · Pinyin: chī shēng huó