喫生米

chī shēng mǐ khiết sanh mễ

Hán Việt: khiết sanh mễ · Pinyin: chī shēng mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (sanh) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻粗野﹑不通情理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻粗野﹑不通情理。