喫癩碗

chī lài wǎn khiết lại oản

Hán Việt: khiết lại oản · Pinyin: chī lài wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lại) + (oản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用脏碗。指吃食不洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用脏碗。指吃食不洁。