喫白相飯

chī bái xiàng fàn khiết bạch tương phạn

Hán Việt: khiết bạch tương phạn · Pinyin: chī bái xiàng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bạch) + (tương) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。喻不务正业,游荡为生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。喻不务正业,游荡为生。

Eng

  • Cihui 吃白相飯 hī báixiàngfàn v.o. loaf; do no work