喫百家飯 khiết bách gia phạn Hán Việt: khiết bách gia phạn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 百 (bách) + 家 (gia) + 飯 (phạn)Hán Việtkhiết bách gia phạnCấu tạo喫 + 百 + 家 + 飯 · khiết + bách + gia + phạn nghĩa thành phần: khiết + bách + gia + phạn Nghĩa EngCihui 吃百家飯 hībǎijiāfàn f.e. <coll.> beg for a living