吃的人

khiết đích nhân

Hán Việt: khiết đích nhân

Tổng quan

người ăn, quả ăn tươi

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eater

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃的