喫禁果

khiết cấm quả

Hán Việt: khiết cấm quả

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (cấm) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃禁果 hī jìnguǒ v.o. 1. eat forbidden fruit 2. do things which are forbidden