喫糞的 khiết phẩn đích Hán Việt: khiết phẩn đích Tổng quan ăn phân (bọ hung...) Cấu tạo: 喫 (khiết) + 糞 (phẩn) + 的 (đích)Hán Việtkhiết phẩn đíchCấu tạo喫 + 糞 + 的 · khiết + phẩn + đích nghĩa thành phần: khiết + phẩn + đích Nghĩa ViệtCihui ăn phân (bọ hung...)