喫自在飯

chī zì zài fàn khiết tự tại phạn

Hán Việt: khiết tự tại phạn · Pinyin: chī zì zài fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (tự) + (tại) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做没有风险与责任的事,安闲享福