喫花煙

chī huā yān khiết hoa yên

Hán Việt: khiết hoa yên · Pinyin: chī huā yān

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hoa) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时在妓院抽鸦片烟,旁有妓女陪侍,谓之"吃花烟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在妓院抽鸦片烟,旁有妓女陪侍,谓之"吃花烟"。