吃花烟 cật hoa yên Hán Việt: cật hoa yên Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 花 (hoa) + 烟 (yên)Hán Việtcật hoa yênCấu tạo吃 + 花 + 烟 · cật + hoa + yên nghĩa thành phần: cật + hoa + yên