喫虎膽
khiết hổ đảm
Hán Việt: khiết hổ đảm · Pinyin: chī hǔ dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃虎胆"; 形容胆量极大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃虎胆"。 2.形容胆量极大。
Eng
- Cihui 吃虎膽 hī hǔdǎn v.o. be extremely audacious
Hán Việt: khiết hổ đảm · Pinyin: chī hǔ dǎn