喫蛤會

khiết cáp hội

Hán Việt: khiết cáp hội

Tổng quan

cuộc dạo chơi trên bãi biển và có ăn hải sản

Cấu tạo: (khiết) + (cáp) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc dạo chơi trên bãi biển và có ăn hải sản