喫講茶
khiết giảng trà
Hán Việt: khiết giảng trà · Pinyin: chī jiǎng chá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃碗茶"; 旧时发生争执的双方到茶馆里请公众评判是非。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃碗茶"。 2.旧时发生争执的双方到茶馆里请公众评判是非。
Hán Việt: khiết giảng trà · Pinyin: chī jiǎng chá