喫豆腐飯 chī dòu fǔ fàn · khiết đậu hủ phạn Hán Việt: khiết đậu hủ phạn · Pinyin: chī dòu fǔ fàn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ) + 飯 (phạn)Pinyinchī dòu fǔ fànHán Việtkhiết đậu hủ phạnCấu tạo喫 + 豆 + 腐 + 飯 · khiết + đậu + hủ + phạn nghĩa thành phần: khiết + đậu + hủ + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃豆腐➌。