喫敗仗 khiết bại trượng Hán Việt: khiết bại trượng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 敗 (bại) + 仗 (trượng)Hán Việtkhiết bại trượngCấu tạo喫 + 敗 + 仗 · khiết + bại + trượng nghĩa thành phần: khiết + bại + trượng Nghĩa EngCihui take it on the chin