喫邊兒 khiết biên nhi Hán Việt: khiết biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiết biên nhiCấu tạo喫 + 邊 + 兒 · khiết + biên + nhi nghĩa thành phần: khiết + biên + nhi Nghĩa EngCihui 吃邊兒 hībiānr v.o. participate/share in; be involved in