喫釘子 khiết đinh tử Hán Việt: khiết đinh tử Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 釘 (đinh) + 子 (tử)Hán Việtkhiết đinh tửCấu tạo喫 + 釘 + 子 · khiết + đinh + tử nghĩa thành phần: khiết + đinh + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 碰釘子、遭人拒絕。如:「他這個人目高於頂,我才不願上門去吃釘子。」也作「吃釘板」。