喫釘子

chī dīng zi khiết đinh tử

Hán Việt: khiết đinh tử · Pinyin: chī dīng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (đinh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碰钉子。比喻遭到拒绝或受斥责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碰钉子。比喻遭到拒绝或受斥责。