喫鐵石

chī tiě shí khiết thiết thạch

Hán Việt: khiết thiết thạch · Pinyin: chī tiě shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thiết) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃铁石"; 磁铁矿的矿石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃铁石"。 2.磁铁矿的矿石。