喫飛利 khiết phi lợi Hán Việt: khiết phi lợi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飛 (phi) + 利 (lợi)Hán Việtkhiết phi lợiCấu tạo喫 + 飛 + 利 · khiết + phi + lợi nghĩa thành phần: khiết + phi + lợi