吃飞醋 cật phi thố Hán Việt: cật phi thố Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 飞 (phi) + 醋 (thố)Hán Việtcật phi thốCấu tạo吃 + 飞 + 醋 · cật + phi + thố nghĩa thành phần: cật + phi + thố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飛,有不實在的意思。「吃飛醋」比喻莫名其妙的嫉妒。如:「我只看她一眼,你不要亂吃飛醋。」