喫飛利 chī fēi lì · khiết phi lợi Hán Việt: khiết phi lợi · Pinyin: chī fēi lì Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飛 (phi) + 利 (lợi)Pinyinchī fēi lìHán Việtkhiết phi lợiCấu tạo喫 + 飛 + 利 · khiết + phi + lợi nghĩa thành phần: khiết + phi + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凭空获利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭空获利。