喫食諱食
khiết thực húy thực
Hán Việt: khiết thực húy thực · Pinyin: chī shí huì shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻做了某事却不肯承认做过这件事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻做了某事却不肯承认做过这件事。
Hán Việt: khiết thực húy thực · Pinyin: chī shí huì shí