喫飯傢伙 khiết phạn gia hỏa Hán Việt: khiết phạn gia hỏa Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việtkhiết phạn gia hỏaCấu tạo喫 + 飯 + 傢 + 伙 · khiết + phạn + gia + hỏa nghĩa thành phần: khiết + phạn + gia + hỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.賴以維生的工具或技能。如:「這跑車是我的吃飯家伙,怎能隨便借人呢?」 2.頭顱。《醒世姻緣傳》第一五回:「這要犯出來,丟了官是小事,只怕一家子吃飯家伙都保不住哩!」