喫飯家生 khiết phạn gia sanh Hán Việt: khiết phạn gia sanh Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 家 (gia) + 生 (sanh)Hán Việtkhiết phạn gia sanhCấu tạo喫 + 飯 + 家 + 生 · khiết + phạn + gia + sanh nghĩa thành phần: khiết + phạn + gia + sanh