吃飯家生

khiết phạn gia sanh

Hán Việt: khiết phạn gia sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 家 (gia) + 生 (sanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃饭皇帝大 · 家生孩儿 · 家生子儿 · 吃飯家伙 · 吃饭时间 · 家生婢子 · 家生孩兒 · 家生孩子